quả thế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ/Trạng từ:
- Đúng như vậy, quả thực như vậy: Dùng để xác nhận, nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng, là chính xác như đã được nói đến, dự đoán hoặc nghĩ tới.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ/Trạng từ:
- "Trời hôm nay lạnh thật." – "Quả thế." (Xác nhận lời nhận xét của người kia là đúng.)
- Anh ấy bảo trận đấu sẽ rất căng thẳng, và quả thế. (Sự việc diễn ra đúng như lời anh ấy đã nói.)
- Quả thế, không ai có thể phủ nhận sự chăm chỉ của cô ấy. (Dùng để mở đầu, khẳng định một sự thật hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quả thế" thường đứng một mình như một câu đáp lại, hoặc đứng ở đầu câu để nhấn mạnh sự tán đồng với một ý kiến, nhận định vừa được nêu ra.
- "Cô ấy hát hay quá!" – "Quả thế." (Đồng ý ngay với lời khen.)
- Quả thế, chúng ta cần phải hành động ngay. (Khẳng định tính cấp thiết của hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Quả thật/Quả thực (thành ngữ): Có nghĩa tương tự, dùng để khẳng định chân lý, sự thật.
- Quả thật, đây là một bài học đáng nhớ.
- Đúng thế (thành ngữ): Cách nói thông tục hơn, cùng nghĩa xác nhận.
- "Việc này khó nhỉ?" – "Đúng thế."
Từ đồng nghĩa
- Thật vậy: Xác nhận sự việc là có thật.
- Đúng như vậy: Nhấn mạnh tính chính xác.
- Phải rồi: Cách nói thể hiện sự đồng tình, công nhận (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này)
Thành ngữ liên quan
- Quả không sai: Dùng để công nhận một lời dự đoán, nhận xét là chính xác.
- Anh dự báo mưa, quả không sai.
- Đúng như dự đoán: Nhấn mạnh sự việc diễn ra đúng theo điều đã được nghĩ trước đó.
- Đúng như vậy.